Nghĩa tiếng Việt
- Chân thành, thành tâm.tính từEN-VI Dict
Ví dụ
-
Please accept my heartfelt apologies for being late today.
-
heartfelt condolences
lời chia buồn chân thành
-
heartfelt sympathy
sự thông cảm chân thành
-
heartfelt gratitude
lòng biết ơn chân thành