TanroDictionary Sổ từ

hearts-ease

Anh
0

hearts-ease là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cây hoa bướm dại; Sự thư thái của tâm hồn, sự thanh thản của tâm hồn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cây hoa bướm dại.danh từWiktionary
  2. Sự thư thái của tâm hồn, sự thanh thản của tâm hồn.danh từWiktionary