TanroDictionary Sổ từ

heat-resisting

/ˈhitrɪˈzɪstin/

Anh
0

heat-resisting là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chịu nóng, chịu nhiệt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chịu nóng, chịu nhiệt.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. These gloves are heat-resisting for kitchen work.