TanroDictionary Sổ từ

heaves

/hiːvz/

Anh
0

heaves là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của heave.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của heaveđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She heaves a big sigh after the long walk.