TanroDictionary Sổ từ

heaving

/ˈhiːvɪŋ/

Anh
0

heaving là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của heave.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của heave.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The boat was heaving in the rough sea.