TanroDictionary Sổ từ

hebraistic

/ˌhibreɪˈɪstɪk/

Anh
0

hebraistic là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem hebraic; Mang nét đặc trưng của Hê brơ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem hebraictính từEN-VI Dict
  2. Mang nét đặc trưng của Hê brơ.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The entry hebraistic points to hebraic.

  2. The sentence had a hebraistic rhythm.