TanroDictionary Sổ từ

heirship

/ˈɛrˌʃɪp/

Anh
0

heirship là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tư cách thừa kế; quyền thừa kế.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tư cách thừa kế; quyền thừa kế.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her heirship gave her the family house.