Nghĩa tiếng Việt
- Thuật truyền tin quang báo.danh từWiktionary
- Thuật ghi mặt trời.danh từWiktionary
- Thuật khắc bằng ánh sáng mặt trời.danh từWiktionary
heliography là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thuật truyền tin quang báo; Thuật ghi mặt trời; Thuật khắc bằng ánh sáng mặt trời.