/ˌhɛmiˈæsəˌtæl/
hemiacetal là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hêmiaxêtan.
The chemist explained the hemiacetal structure.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm