/ˈhɛpərən/
heparin là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hêparin.
The nurse gave him heparin after the operation.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm