TanroDictionary Sổ từ

heptavalent

/ˈheptəˌvælənt/

Anh
0

heptavalent là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có hoá trị bảy.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có hoá trị bảy.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The chemistry lesson covered a heptavalent element.