TanroDictionary Sổ từ

herritage

Anh
0

herritage là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tài sản kế thừa; di sản ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)); Nhà thờ; giáo hội; Dân thánh (dân Do-thái xưa).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tài sản kế thừa; di sản ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).danh từWiktionary
  2. Nhà thờ; giáo hội.danh từWiktionary
  3. Dân thánh (dân Do-thái xưa).danh từWiktionary