TanroDictionary Sổ từ

heterodont

/ˈhɛtərəʊdɒnt/

Anh
0

heterodont là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có nhóm răng khác (thuộc lớp động vật thân mềm, chân rìu).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có nhóm răng khác (thuộc lớp động vật thân mềm, chân rìu).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. This heterodont shellfish has different kinds of teeth.