TanroDictionary Sổ từ

hiatal

/hɑɪˈeɪtəl/

Anh
0

hiatal là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem hiatus chỉ thuộc về.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem hiatus chỉ thuộc vềtính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The entry hiatal points to hiatus chỉ thuộc về.