Nghĩa tiếng Việt
- Chỗ gián đoạn, chỗ đứt quãng, chỗ thiếu sót (trong một loạt sự vật, một bài tường thuật, một loạt chứng cớ... ).danh từEN-VI Dict
- Chỗ vấp hai nguyên âm.danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
There were hiatuses in the old record.
-
I heard a small hiatuses in speech.