TanroDictionary Sổ từ

hibachi

/hɪˈbɑːtʃi/

Anh
0

hibachi là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lò than.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lò than.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He cooked fish on the hibachi.