Nghĩa tiếng Việt
- Ngủ đông (động vật).tính từ いWiktionary
- Nghỉ đông ở vùng ấm áp (người).tính từ いWiktionary
- Con vật ngủ đông.danh từWiktionary
- Người nghỉ đông ở vùng ấm áp.danh từWiktionary
hibernant là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ngủ đông (động vật); Nghỉ đông ở vùng ấm áp (người); Con vật ngủ đông.