TanroDictionary Sổ từ

hibernant

Anh
0

hibernant là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ngủ đông (động vật); Nghỉ đông ở vùng ấm áp (người); Con vật ngủ đông.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ngủ đông (động vật).tính từ いWiktionary
  2. Nghỉ đông ở vùng ấm áp (người).tính từ いWiktionary
  3. Con vật ngủ đông.danh từWiktionary
  4. Người nghỉ đông ở vùng ấm áp.danh từWiktionary