TanroDictionary Sổ từ

hiccuping

/hˈɪkjuːpɪŋ/

Anh
0

hiccuping là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của hiccup.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của hiccup.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He kept hiccuping during the meal.