Nghĩa tiếng Việt
- chất lượng caotính từTanro Dictionary
Nghĩa tiếng Anh
- of a high standardtính từTanro Dictionary
Giải nghĩa tiếng Nhật
- 高品質のtính từTanro Dictionary
Ví dụ
-
They sell high-quality products.
Họ bán sản phẩm chất lượng cao.
high-quality là một từ tiếng Anh, có nghĩa: chất lượng cao.
They sell high-quality products.
Họ bán sản phẩm chất lượng cao.