TanroDictionary Sổ từ

hila

/ˈhiːlə/

Anh
0

hila là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Rốn hạt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Rốn hạt.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The bean's hila were easy to see.