TanroDictionary Sổ từ

hindleg

/ˈhɪndəl/

Anh
0

hindleg là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chân sau (của thú vật).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chân sau (của thú vật).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The dog hurt its hindleg on the rocks.