TanroDictionary Sổ từ

hindquarters

/ˌhaɪndˈkwɔːtəz/

Anh
0

hindquarters là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thân sau của động vật.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thân sau của động vật.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The horse kicked with its hindquarters.