TanroDictionary Sổ từ

historic

/hɪˈstɒrɪk/

Anh
0

historic là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có tính chất lịch sử; được ghi vào lịch sử.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có tính chất lịch sử; được ghi vào lịch sử.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She gave a historic speech last night.

  2. a historic speech

    một bài diễn văn lịch sử

  3. historic times

    thời kỳ lịch sử (có sử sách chép lại)