TanroDictionary Sổ từ

historical

/hɪˈstɒrɪkl/

Anh Thông dụng
0

historical là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lịch sử, (thuộc) lịch sử; có liên quan đến lịch sử; Thuộc về lịch sử; có liên quan đến lịch sử; (không phổ biến) Đồng nghĩa của historic.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lịch sử, (thuộc) lịch sử; có liên quan đến lịch sử.tính từEN-VI Dict
  2. Thuộc về lịch sử; có liên quan đến lịch sử.tính từ いWiktionary
  3. (không phổ biến) Đồng nghĩa của historictính từ いWiktionary

Ví dụ

  1. We visited many historical sites during our trip.

  2. Historical studies.

    Công trình nghiên cứu về lịch sử.

  3. Historical materialism.

    Duy vật lịch sử.