TanroDictionary Sổ từ

hiya

/ˈhaɪjə/

Anh
0

hiya là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chào bạn!.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chào bạn!OEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Hiya, I am ready to start.