Nghĩa tiếng Việt Họ hàng nhà vua.danh từ Tiếng Nhật 王立おうりつhoàng gia (cơ quan), do hoàng gia lập 王室おうしつhoàng gia, vương thất 皇室こうしつhoàng thất, hoàng gia ロイヤルhoàng gia Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép