Nghĩa tiếng Việt
- Được gọt giũa, trau chuốt nhiều để có cái vẻ đẹp phô trương bề ngoài.tính từ い
Tiếng Nhật
- 絢爛けんらんlộng lẫy, rực rỡ, hoa mỹ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép