Nghĩa tiếng Việt
- Đổ nát hư hỏng.tính từ い
Tiếng Nhật
- 荒れ果てるあれはてるđổ nát, hoang tàn, bị bỏ mặc
Ví dụ
-
Cảnh vật hoang tàn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cảnh vật hoang tàn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép