TanroDictionary Sổ từ

hollowed

/hˈɒləʊd/

Anh
0

hollowed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của hollow.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của hollowđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The river hollowed the cliff face.