TanroDictionary Sổ từ

homestretch

/ˈhoʊmˈstrɛtʃ/

Anh
0

homestretch là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Giai đoạn cuối (của một dự án).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Giai đoạn cuối (của một dự án).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We are in the homestretch of the project.