TanroDictionary Sổ từ

homocercal

/ˌhoʊməˈsɜːkəl/

Anh
0

homocercal là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có vây đuôi đồng hình.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có vây đuôi đồng hình.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The fish had a homocercal tail.