TanroDictionary Sổ từ

honewort

/ˈhʌnwət/

Anh
0

honewort là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cây châu Âu họ cà rốt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cây châu Âu họ cà rốt.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He picked honewort for the soup from the garden.