TanroDictionary Sổ từ

hooding

/hˈʊdɪŋ/

Anh
0

hooding là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của hood.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của hood.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She is hooding the camera lens.