TanroDictionary Sổ từ

hoods

/hʊdz/

Anh
0

hoods là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của hood.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của hoodđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The jacket hoods the child's head.