/ˈhʊfˌprɪnt/
hoofprint là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Vết vó ngựa.
We found a hoofprint near the river.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm