TanroDictionary Sổ từ

hooted

/hˈuːtɪd/

Anh
0

hooted là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của hoot.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của hootđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The owl hooted from the tree.