TanroDictionary Sổ từ

hop-field

/ˈhɑːpˈfild/

Anh
0

hop-field là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cánh đồng trồng hublông.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cánh đồng trồng hublông.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The hop-field smelled fresh after the rain.