TanroDictionary Sổ từ

hornswoggle

/ˈhɔːrnˌswɒɡəl/

Anh
0

hornswoggle là một từ tiếng Anh, có nghĩa: , (từ lóng) lừa đảo, lừa bịp.

Nghĩa tiếng Việt

  1. , (từ lóng) lừa đảo, lừa bịp.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He tried to hornswoggle me with a fake watch.