TanroDictionary Sổ từ

horse-guards

Anh
0

horse-guards là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đội cận vệ (Anh); trung đoàn cận vệ kỵ binh (hoàng gia Anh); Tổng hành dinh quân đội Anh.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đội cận vệ (Anh); trung đoàn cận vệ kỵ binh (hoàng gia Anh).danh từWiktionary
  2. Tổng hành dinh quân đội Anh.danh từWiktionary