Nghĩa tiếng Việt
- Đội cận vệ (Anh); trung đoàn cận vệ kỵ binh (hoàng gia Anh).danh từWiktionary
- Tổng hành dinh quân đội Anh.danh từWiktionary
horse-guards là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đội cận vệ (Anh); trung đoàn cận vệ kỵ binh (hoàng gia Anh); Tổng hành dinh quân đội Anh.