TanroDictionary Sổ từ

horsehair

/ˈhɔːsheə(r)/

Anh
0

horsehair là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lông bờm ngựa; lông đuôi ngựa; Vải lông ngựa (dệt bằng bờm hoặc lông đuôi ngựa).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lông bờm ngựa; lông đuôi ngựa.danh từEN-VI Dict
  2. Vải lông ngựa (dệt bằng bờm hoặc lông đuôi ngựa).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Horsehair brushed his face in the wind.

  2. The chair was covered with horsehair fabric.