Nghĩa tiếng Việt
- Lông bờm ngựa; lông đuôi ngựa.danh từEN-VI Dict
- Vải lông ngựa (dệt bằng bờm hoặc lông đuôi ngựa).danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
Horsehair brushed his face in the wind.
-
The chair was covered with horsehair fabric.