TanroDictionary Sổ từ

horsing

/hˈɔːsɪŋ/

Anh
0

horsing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của horse.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của horse.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He was horsing around with his cousins.