Nghĩa tiếng Việt
- Nhiệt tìnhtính từ い
- Đam mêtính từ い
- Một cách nhiệt tình.adv
- Một cách đam mê.adv
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép