TanroDictionary Sổ từ

house-search

/ˈhɑʊsˈsɜːtʃ/

Anh
0

house-search là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cuộc lục soát một căn nhà để tìm kiếm cái gì; cuộc khám nhà.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cuộc lục soát một căn nhà để tìm kiếm cái gì; cuộc khám nhà.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The police made a house-search at dawn.