TanroDictionary Sổ từ

housecoat

/ˈhaʊskəʊt/

Anh
0

housecoat là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Áo xuềnh xoàng mặc ở nhà (của đàn bà).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Áo xuềnh xoàng mặc ở nhà (của đàn bà).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She wore a soft housecoat at breakfast.