TanroDictionary Sổ từ

houseleek

/ˈhɑʊsˌlik/

Anh
0

houseleek là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cây cảnh thiên bờ tường.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cây cảnh thiên bờ tường.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A houseleek grew from the stone wall.