TanroDictionary Sổ từ

housemaid

/ˈhaʊsmeɪd/

Anh
0

housemaid là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chị hầu phòng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chị hầu phòng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The housemaid cleaned the stairs.