TanroDictionary Sổ từ

housewares

/ˈhaʊsweəz/

Anh
0

housewares là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đồ dùng gia đình (nồi, niêu, xoong, chảo, bất, đựa... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đồ dùng gia đình (nồi, niêu, xoong, chảo, bất, đựa... ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We bought new housewares for the small kitchen.