TanroDictionary Sổ từ

hoveller

/ˈhɒvələ(r)/

Anh
0

hoveller là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hoa tiêu không có đăng ký; người lái tàu không có đăng ký.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hoa tiêu không có đăng ký; người lái tàu không có đăng ký.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The hoveller guided the ship through the harbor.