TanroDictionary Sổ từ

hover around

/hˈɒvər ərˈaʊnd/

Anh
0

hover around là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Di chuyển xung quanh một nơi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Di chuyển xung quanh một nơi.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She was hovering around to see what we were talking about.