Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của howldanh từEN-VI Dict
- Dạng ngôi thứ ba số ít đơn present trần thuật của howlđộng từEN-VI Dict
- Dạng trần thuật hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít của howlđộng từWiktionary
Ví dụ
-
The wolf howls echoed through the night.
-
The dog howls at the moon each night.